lúm khúm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dáng điệu khom lưng, cúi người một cách nhún nhường, khiêm cung, thường để tỏ lòng tôn kính hoặc sự e dè trước người trên hay địa vị cao hơn. Hành động này thể hiện thái độ lễ phép và kính trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông lão lúm khúm chào viên quan. (Ông lão khom người một cách kính cẩn chào viên quan.)
- Cậu bé đứng lúm khúm trước mặt thầy giáo khi bị gọi lên bảng. (Cậu bé đứng khúm núm, e dè trước mặt thầy giáo khi bị gọi lên bảng.)
- Anh ta lúm khúm nhận quà từ tay bà chủ, miệng không ngừng cảm ơn. (Anh ta cúi người một cách khiêm nhường nhận quà từ tay bà chủ, miệng không ngừng cảm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lúm khúm cúi chào": cúi người chào một cách rất lễ phép và kính cẩn.
- Người hầu lúm khúm cúi chào khi chủ nhà bước vào.
- "thái độ lúm khúm": thái độ nhún nhường, khép nép.
- Anh ấy có thái độ lúm khúm mỗi khi gặp sếp, khiến mọi người khó chịu.
Biến thể và từ gần giống
- Khúm núm (tính từ): Gần như đồng nghĩa, chỉ dáng vẻ khom lưng, cúi đầu tỏ vẻ sợ hãi hoặc nịnh bợ.
- Khiêm cung (tính từ): Khiêm tốn và cung kính (thiên về phẩm chất bên trong hơn là dáng vẻ bên ngoài).
- Khép nép (tính từ): Có vẻ rụt rè, e sợ.
Từ đồng nghĩa
- Khúm núm: Khiêm nhường, sợ sệt.
- Khiêm nhường: Nhún nhường, không tự cao.
- Cung kính: Tỏ lòng kính trọng.
Từ trái nghĩa
- Ngạo nghễ: Kiêu căng, ngang ngược.
- Đường hoàng: Đàng hoàng, không sợ sệt.
- Tự cao: Tự cho mình là hơn người.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lúm khúm" thường dùng để miêu tả hành động, dáng vẻ cụ thể của con người (khom lưng, cúi người), gắn với ngữ cảnh thể hiện sự tôn kính hoặc e dè. Đây không phải là từ dùng trong ngữ cảnh trang trọng cao độ, mà thiên về miêu tả sinh động trong văn nói và văn viết miêu tả.
- Sắc thái: Có thể mang nghĩa trung tính (chỉ sự lễ phép) hoặc hơi tiêu cực (chỉ sự khúm núm, sợ sệt quá mức).
- Nh. Khúm núm.