lúm khúm

Học thuật
Thân thiện
lúm khúm

Ông cụ lúm khúm chào vị khách quý.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dáng điệu khom lưng, cúi người một cách nhún nhường, khiêm cung, thường để tỏ lòng tôn kính hoặc sự e dè trước người trên hay địa vị cao hơn. Hành động này thể hiện thái độ lễ phép kính trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông lão lúm khúm chào viên quan. (Ông lão khom người một cách kính cẩn chào viên quan.)
    • Cậu đứng lúm khúm trước mặt thầy giáo khi bị gọi lên bảng. (Cậu đứng khúm núm, e dè trước mặt thầy giáo khi bị gọi lên bảng.)
    • Anh ta lúm khúm nhận quà từ tay bà chủ, miệng không ngừng cảm ơn. (Anh ta cúi người một cách khiêm nhường nhận quà từ tay bà chủ, miệng không ngừng cảm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lúm khúm cúi chào": cúi người chào một cách rất lễ phép kính cẩn.
    • Người hầu lúm khúm cúi chào khi chủ nhà bước vào.
  • "thái độ lúm khúm": thái độ nhún nhường, khép nép.
    • Anh ấy thái độ lúm khúm mỗi khi gặp sếp, khiến mọi người khó chịu.
Biến thể từ gần giống
  • Khúm núm (tính từ): Gần như đồng nghĩa, chỉ dáng vẻ khom lưng, cúi đầu tỏ vẻ sợ hãi hoặc nịnh bợ.
  • Khiêm cung (tính từ): Khiêm tốn cung kính (thiên về phẩm chất bên trong hơn dáng vẻ bên ngoài).
  • Khép nép (tính từ): Có vẻ rụt rè, e sợ.
Từ đồng nghĩa
  • Khúm núm: Khiêm nhường, sợ sệt.
  • Khiêm nhường: Nhún nhường, không tự cao.
  • Cung kính: Tỏ lòng kính trọng.
Từ trái nghĩa
  • Ngạo nghễ: Kiêu căng, ngang ngược.
  • Đường hoàng: Đàng hoàng, không sợ sệt.
  • Tự cao: Tự cho mình hơn người.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lúm khúm" thường dùng để miêu tả hành động, dáng vẻ cụ thể của con người (khom lưng, cúi người), gắn với ngữ cảnh thể hiện sự tôn kính hoặc e dè. Đây không phải từ dùng trong ngữ cảnh trang trọng cao độ, thiên về miêu tả sinh động trong văn nói văn viết miêu tả.
  • Sắc thái: Có thể mang nghĩa trung tính (chỉ sự lễ phép) hoặc hơi tiêu cực (chỉ sự khúm núm, sợ sệt quá mức).
lúm khúm

Ông cụ lúm khúm chào vị khách quý.

  1. Nh. Khúm núm.

Từ chứa "lúm khúm"